Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

thành trì; xây thành

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

城 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 成 (Thành, biểu âm). Chữ hình thanh: tường thành xưa xây bằng đất nện (thổ), 成 vừa cho âm vừa gợi nghĩa 'hoàn thành công trình'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chéng/thành phố

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thành

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thành' nghĩa là 'tường thành, thành phố'. Nhớ: lấy 土 (đất) nện để xây 'thành' — chữ 成 bên phải gợi âm 'thành'.

Gương Hán-Việt

Chữ 城 (Thành) cực kỳ quen: 'thành phố', 'thành thị', 'thành luỹ', 'kinh thành', 'Vạn Lý Trường Thành', 'Trường Thành'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 城 mở khoá nhóm từ Hán-Việt về đô thị: 城市, 长城, 城堡, 城里, 商城, 城区.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

城 bronze 1
Kim văn
城 silk 1
Bạch thư
城 bigseal 1
Đại triện
城 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 城 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|土|成|c1=s|c2=p|t1=soil|ls=psc}} — 土 (đất) biểu nghĩa, 成 biểu âm. Vì tường thành thời xưa xây bằng đất nện (hāngtǔ), nên dùng 土 làm bộ thủ. Nghĩa gốc là 'tường thành, thành luỹ', sau mở rộng thành 'thành phố'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢这座城市。wǒ xǐhuan zhè zuò chéngshì. thanh 3

    Tôi thích thành phố này.

  • 长城非常长。Chángchéng fēicháng cháng. thanh 2

    Vạn Lý Trường Thành rất dài.

  • 他住在城里。tā zhù zài chénglǐ. thanh 1

    Anh ấy sống trong thành phố.

  • 城外的风景很美。chéng wài de fēngjǐng hěn měi. thanh 2

    Phong cảnh ngoài thành rất đẹp.

  • 我们去商城买东西。wǒmen qù shāngchéng mǎi dōngxi. thanh 3

    Chúng ta đi trung tâm thương mại mua đồ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 成 (thành - hoàn thành) là phần phải của 城, đồng âm và đồng Hán-Việt

  • 诚 (thành - thành thật) = 讠 + 成, đồng âm và Hán-Việt với 城

  • 盛 (thịnh) đồng âm 'cheng', dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.