Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

làm xong, hoàn thành

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

成 = 戊 (Mậu, vũ khí, biểu nghĩa) + 丁 (Đinh, biểu âm, viết gọn thành nét móc 𠃌); chữ hình thanh. Theo Ji Xusheng, nghĩa gốc là 'tường thành', vũ khí ám chỉ thứ được bảo vệ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chéng/trở thành

Hán-Việt: thành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thành" = hoàn thành, trở thành. Nhớ: cầm vũ khí 戊 bảo vệ điều gì đó cho đến lúc nó vững vàng — chính là làm cho việc 'thành'.

Gương Hán-Việt

'Thành' trong thành công, hoàn thành, thành tựu, thành lập, thành phố.

Mở khoá kiến thức

Biết 成 mở khoá 成功 (thành công), 完成 (hoàn thành), 成为 (trở thành), 成绩 (thành tích).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

成 bronze 1
Kim văn
成 silk 1
Bạch thư
成 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 成 là chữ hình thanh ghép 戊 (vũ khí, biểu nghĩa) với 丁 (biểu âm). Theo nhà nghiên cứu Ji Xusheng, nghĩa gốc của 成 là 'tường thành' — vũ khí ám chỉ vật được bảo vệ. Cách hiểu phổ biến rằng phần trong là 囗 hay 口 chỉ là dân gian gán nghĩa. Nghĩa gốc 'tường thành' nay được giữ lại trong chữ 城.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'chéng', cùng gốc nghĩa 'tường thành'; 城 là 成 + bộ Thổ

  • cùng âm 'chéng' và đồng Hán-Việt 'thành' (chân thành), khác nhau ở bộ 言

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.