Từ vựng tiếng Trung
zhì*chéng制
成
Nghĩa tiếng Việt
sản xuất
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
制
Bộ: 刀 (dao)
8 nét
成
Bộ: 戈 (qua)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '制' gồm bộ '刀' (dao) và phần âm '制'. Bộ '刀' gợi ý đến hành động cắt, chế tác.
- Chữ '成' gồm bộ '戈' (qua) và phần âm '成'. Bộ '戈' chỉ liên quan đến vũ khí, chiến tranh, nhưng ở đây nó đóng vai trò hỗ trợ âm.
→ '制成' có nghĩa là chế tạo thành công, hoàn thành việc chế tạo.
Từ ghép thông dụng
制造
chế tạo
制定
thiết lập
成熟
trưởng thành