Nghĩa tiếng Việt
Nhất thành bất biến — cứng nhắc, không thay đổi dù hoàn cảnh biến chuyển; existingMeaning 「vĩnh viễn」 quá hẹp, từ này thiên về nghĩa phê phán sự thiếu linh hoạt.
Âm Hán Việt
nhất thành bất biến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ sự vật không có sự phát triển hay thay đổi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất thành bất biến
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 不bấtkhông, chẳng
- 变biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
Tầng từ vựng
Thành ngữThường mang hàm ý phê phán — chỉ sự thiếu linh hoạt, thiếu sáng tạo; khác với 永久 (vĩnh viễn) ở tông điệu tiêu cực.
Câu ví dụ
- 时代在变化,不能一成不变
Thời đại đang thay đổi, không thể cứng nhắc không đổi mới
- 他的思维一成不变,很难接受新事物
Tư duy anh ấy cứng nhắc, rất khó tiếp nhận điều mới
- 教学方法不能一成不变
Phương pháp dạy học không thể giữ mãi một kiểu
- 这个制度已经一成不变太久了
Chế độ này đã cứng nhắc quá lâu rồi
Kết hợp thường gặp
- 思维一成不变
tư duy cứng nhắc
- 不能一成不变
không thể cứng nhắc không đổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.