Từ vựng tiếng Trung
biàn*huà

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi chậm)

8 nét

Bộ: (cái thìa)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '变' bao gồm bộ '夂' kết hợp với các nét khác để tạo ra ý nghĩa của sự thay đổi, biến hóa.
  • Chữ '化' có bộ '匕', biểu thị sự chuyển hóa, biến đổi giữa các trạng thái.

Biểu thị sự thay đổi, biến đổi.

Từ ghép thông dụng

变化biànhuà

sự thay đổi

变成biànchéng

trở thành

变动biàndòng

biến động