Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từ变化 có thể làm động từ (thay đổi) hoặc danh từ (sự thay đổi). Thường đi với great (很大), huge (巨大), sudden (突然).
Câu ví dụ
- 这几年家乡的变化很大。
Vài năm qua quê hương thay đổi rất lớn.
- 天气变化太快了,昨天还下雨,今天就出太阳。
Thời tiết thay đổi quá nhanh, hôm nay còn mưa, hôm nay đã ra nắng.
Kết hợp thường gặp
- 发生变化
xảy ra thay đổi
- 巨大变化
sự thay đổi to lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.