Nghĩa tiếng Việt
biến hoá, biến đổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
化 = 亻 (Nhân, người đứng) + 匕 (Chuỷ, người lộn ngược); chữ hội ý — hình hai người, một đứng một lộn, biểu thị sự biến đổi, biến hoá từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huà/thay đổi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoá": một người đứng 亻 và một người lộn ngược 匕 — chính là hình ảnh biến hoá, từ thuận sang ngược, từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Gương Hán-Việt
Đọc 'hoá' trong 'biến hoá', 'văn hoá', 'hoá học', 'hiện đại hoá'.
Mở khoá kiến thức
Biết 化 mở khoá hậu tố '-hoá' Hán-Việt cực kỳ năng sản: hiện đại hoá, công nghiệp hoá, văn hoá, biến hoá.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 化 là chữ hội ý: bộ 亻 (người đứng thẳng) và 匕 (vốn là hình một người lộn ngược đầu) đối xứng nhau, biểu ý 'biến đổi' — từ tư thế này sang tư thế ngược lại. Nghĩa gốc 'biến hoá, biến thành', mở rộng thành 'giáo hoá, hoá học' (môn nghiên cứu sự biến đổi của chất).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中国的文化很有意思。
Văn hoá Trung Quốc rất thú vị.
- 天气变化很大。
Thời tiết thay đổi rất lớn.
- 她在学化学。
Cô ấy đang học hoá học.
- 她喜欢化妆。
Cô ấy thích trang điểm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.