Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Hà-tien' = hóa học + sợi -> sợi tổng hợp. Tương đương 'polyester', 'nilon'.
Câu ví dụ
- 化纤衣服
Quần áo sợi tổng hợp
- 化纤面料
Vải sợi tổng hợp
- 化纤制品
Sản phẩm sợi tổng hợp
Kết hợp thường gặp
- 化纤工业
công nghiệp sợi tổng hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.