Nghĩa tiếng Việt
nhỏ nhặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纤 là chữ hình thanh (phồn thể 纖): 糸/纟 (Mịch) biểu nghĩa — tơ, sợi mỏng; 韱/千 biểu âm. Nghĩa gốc: tơ lụa mịn. Mở rộng: nhỏ mảnh, chất xơ.
Hán-Việt: khiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiên": sợi 纟 mỏng nghìn 千 lần — chất xơ khiên mảnh dẻ như sợi chỉ nghìn sợi.
Gương Hán-Việt
"khiên" trong "khiên vi" (纤维 — chất xơ)
Mở khoá kiến thức
Biết 纤 (khiên) mở khoá: 纤维 (chất xơ), 化纤 (sợi hóa học), 光纤 (cáp quang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 纤 (phồn thể 纖) là hình thanh: 糸 (tơ, biểu nghĩa) + 韱 (biểu âm, rút gọn thành 千 trong giản thể). Nghĩa gốc: tơ mịn. Mở rộng: mảnh mai, chất xơ, sợi nhân tạo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件衬衫是化纤做的。
Chiếc áo này được làm từ sợi hóa học.
- 蔬菜富含纤维素。
Rau củ giàu chất xơ.
- 光纤传输速度很快。
Cáp quang truyền dữ liệu rất nhanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.