Nghĩa tiếng Việt
cá tươi; sáng sủa; ngon lành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鲜 = 鱼 (Ngư, cá) + 羊 (Dương, dê); chữ hội ý: cá và dê đều là thực phẩm phải ăn lúc còn tươi sống mới ngon; nên 鲜 nghĩa là tươi, ngon, sáng sủa. 鲜 là dạng giản thể của 鮮.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiān/tươi
- /xiān/ngon
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiên": cá 鱼 và dê 羊 đặt cạnh nhau – cả hai phải còn tươi sống mới ngon; nên 鲜 nghĩa là tươi, ngon, sáng sủa, rực rỡ.
Gương Hán-Việt
"tiên" trong tiên tươi, tân tiên (mới mẻ), tươi mới; còn đọc "tiển" trong nghĩa "ít".
Mở khoá kiến thức
Nhớ 鲜 mở khoá: 新鲜, 鲜花, 海鲜, 鲜艳, 鲜明, 保鲜.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鲜 là dạng giản thể của 鮮 (giản hoá 魚 → 鱼). Wiktionary xếp 鮮/鲜 là chữ hội ý: 鱼 (cá) + 羊 (dê) – hai loại thực phẩm phải dùng khi còn tươi sống mới ngon. Từ ý đó, chữ mang nghĩa "tươi sống, ngon, mới, sáng sủa, ít" (đọc xiǎn). Trong tiếng Trung hiện đại, nghĩa thường dùng nhất là "tươi (cá, hoa quả), tươi mới, rực rỡ".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这些水果很新鲜。
Những trái cây này rất tươi.
- 我喜欢吃海鲜。
Tôi thích ăn hải sản.
- 她送了一束鲜花。
Cô ấy tặng một bó hoa tươi.
- 这件衣服颜色很鲜艳。
Bộ đồ này màu rất tươi sáng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.