Nghĩa tiếng Việt
cá kình, cá voi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鲸 = 鱼 (Ngư, biểu nghĩa: cá) + 京 (Kinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngư 鱼 cho biết đây là loài thủy sinh; 京 (kinh) cho âm đọc — gợi ý con vật cực kỳ to lớn như kinh đô.
Hán-Việt: kình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kình": con cá (鱼) to như kinh đô (京) — 鲸 là cá voi, sinh vật biển khổng lồ.
Gương Hán-Việt
Kình trong "kình ngư" (cá kình/cá voi), "kình địch" (kẻ thù mạnh ngang sức).
Mở khoá kiến thức
Biết 鲸 (kình) mở khóa: 鲸鱼 (cá voi), 鲸吞 (nuốt chửng như cá voi), 鲸波 (sóng lớn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鲸 là chữ hình thanh: 鱼 (ngư, cá) biểu nghĩa, 京 (kinh) biểu âm. Chữ chỉ con cá voi — loài động vật biển lớn nhất. 京 ngoài vai trò biểu âm còn gợi ý sự to lớn (nghĩa kinh đô, vĩ đại). Cá voi trong thế giới quan cổ đại Trung Hoa được xem là sinh vật biển khổng lồ bí ẩn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鲸鱼是世界上最大的哺乳动物。
Cá voi là động vật có vú lớn nhất thế giới.
- 蓝鲸的体长可达三十米。
Cá voi xanh có thể dài tới ba mươi mét.
- 他被对手鲸吞了大量市场份额。
Anh ta bị đối thủ nuốt chửng phần lớn thị phần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.