Nghĩa tiếng Việt
con ngươi mắt
Âm Hán Việt
tình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 13 nét
睛 = 目 (Mục, mắt, biểu nghĩa) + 青 (Thanh, biểu âm). Đây là chữ hình thanh (psc): bộ mắt cho biết liên quan đến mắt, 青 gợi âm; nghĩa là 'con ngươi, tròng mắt'.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với chữ nhãn để tạo thành danh từ chỉ mắt hoặc làm bộ phận cấu tạo từ ghép liên quan đến thị giác.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tình
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tình' nghĩa là 'con ngươi mắt'. Nhớ: 目 (Mục, mắt) chứa 青 (Thanh, xanh trong) — con ngươi long lanh trong veo, đó là 'tình'.
Gương Hán-Việt
Chữ 睛 (Tình) chỉ đi vào từ 'nhãn tình' (眼睛 — con mắt); ít dùng độc lập trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Nắm 睛 (Tình) mở khoá từ ghép quan trọng nhất 眼睛 (nhãn tình — mắt), 画龙点睛 (hoạ long điểm tình — vẽ rồng điểm mắt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 睛 là chữ hình thanh ghép 目 (mắt) làm biểu nghĩa và 青 làm biểu âm. Nghĩa gốc là 'tròng mắt, con ngươi'; nay chủ yếu xuất hiện trong từ ghép 眼睛 (mắt). Tự dạng đã ổn định từ tiểu triện đến nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她的眼睛很大。
Mắt cô ấy rất to.
- 我的眼睛累了。
Mắt tôi mỏi rồi.
- 请闭上眼睛。
Vui lòng nhắm mắt lại.
- 他的眼睛是蓝色的。
Mắt cậu ấy màu xanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.