Nghĩa tiếng Việt
xem, nhìn; đọc
Âm Hán Việt
khán, khan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 9 nét
看 là chữ hội ý (ic): bàn tay 手 (viết 龵) đặt trên con mắt 目, mô tả động tác che tay lên trán để nhìn ra xa.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chính trong câu, có thể mang tân ngữ trực tiếp chỉ đối tượng được nhìn hoặc đọc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnĐộng từ thị giác cơ bản YCT1. 看 + vật = xem/đọc. Với sách = đọc, với TV = xem.
- /kān/trông nom
- /kàn/nhìn, xem
- /kàn/tham quan
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khán, khan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khán": Khán (看) là đưa bàn tay (手) lên trên con mắt (目) che nắng nhìn xa: 'khán' là nhìn, xem.
Gương Hán-Việt
'khán' trong 'khán giả', 'tham khán', 'khán đài'.
Mở khoá kiến thức
Biết 看 (khán) mở khoá các từ khán giả, khán đài, tham khán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 看 là chữ hội ý: 手 (tay) đặt trên 目 (mắt), diễn tả động tác đưa tay lên che mắt để nhìn ra xa, nghĩa là 'nhìn, xem'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我看书。
Tôi đọc sách.
- 我们一起看电影。
Chúng tôi cùng xem phim.
- 你看,那是谁?
Bạn nhìn xem, kia là ai?
- 妈妈去看病。
Mẹ đi khám bệnh.
- 我看书
Tôi đọc sách
- 看电视
Xem television
- 看一看
Nhìn một chút
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.