Nghĩa tiếng Việt
chặt, bổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
砍 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá — vốn dùng đá làm búa rìu) + 欠 (Khiếm, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng vật cứng chặt vào, gốc nghĩa 'chặt, bổ'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kǎn/chặt
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khảm": 石 (đá) + 欠 (há miệng/hành động) — dùng rìu đá chặt xuống, đúng nghĩa 'chặt, bổ' trong 砍, 砍价 (mặc cả), 砍伐 (chặt cây).
Gương Hán-Việt
'khảm' trong 'khảm trai', 'khảm xà cừ' — gần với 'chặt khảm' trong khẩu ngữ
Mở khoá kiến thức
Nắm 砍 mở khoá từ HSK 5-7: 砍, 砍价, 砍伐.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 砍 là hình thanh: 石 (đá, biểu nghĩa — vốn dùng đá làm rìu cổ) + 欠 (Khiếm, biểu âm). Nghĩa gốc 'chặt, bổ, đốn' (砍伐 — đốn cây). Mở rộng sang nghĩa khẩu ngữ 'cắt giảm giá' (砍价 — mặc cả) và 'sa thải, bỏ' (砍掉).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在砍柴。
Anh ấy đang chặt củi.
- 我砍了价。
Tôi đã mặc cả giảm giá.
- 森林被人砍光了。
Rừng bị người ta chặt sạch.
- 请帮我砍掉这棵树。
Hãy giúp tôi đốn cái cây này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.