Từ vựng tiếng Trung
kān

Nghĩa tiếng Việt

xuất bản, in ấn; báo, tạp chí; hao mòn

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

刊 = 干 (Can, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Bộ đao gợi hành động khắc chữ, chặt, in ấn; 干 cho âm kān.

Hán-Việt: san

Mẹo nhớ

Hán-Việt "san": dao (刂) khắc lên gỗ (干) — san định, khắc bản in, xuất bản.

Gương Hán-Việt

san định, báo san, tạp san

Mở khoá kiến thức

Biết 刊 (san) mở khoá: ấn phẩm (刊物), đăng báo (刊登), báo chí (报刊).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刊 seal 1
Tiểu triện
刊 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 刊 là chữ hình thanh: 干 (biểu âm, phát âm kān/san) + 刀/刂 (dao, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là khắc, chặt bỏ bằng dao; từ đó sang in ấn, xuất bản, đăng tải. Trong tiếng hiện đại, 刊物 (ấn phẩm), 刊登 (đăng báo), 报刊 (ấn phẩm báo chí).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这篇文章刊登在今天的报纸上。zhè piān wénzhāng kāndēng zài jīntiān de bàozhǐ shàng. thanh 4

    Bài viết này được đăng trên tờ báo hôm nay.

  • 她订阅了一份月刊杂志。tā dìngyuè le yī fèn yuèkān zázhì. thanh 1

    Cô ấy đặt mua một tạp chí nguyệt san.

  • 这家出版社出版了许多刊物。zhè jiā chūbǎnshè chūbǎn le xǔduō kānwù. thanh 4

    Nhà xuất bản này đã cho ra nhiều ấn phẩm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 刂, nghĩa khắc — gần nghĩa với 刊, dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 刊, hình dạng giống khi tách ra

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.