Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng; chịu được
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
堪 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 甚 (Thậm, biểu âm); chữ hình thanh kiêm hội ý (psc/ic). Wiktionary: 土 biểu nghĩa (gò đất lớn, núi đất), 甚 biểu âm đồng thời có nghĩa "cực kỳ, sâu xa". Ý nghĩa gốc: gò đất cao. Mở rộng: có thể chịu đựng được (堪称, 不堪).
Hán-Việt: kham
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kham": đất 土 chịu đựng áp lực tột cùng 甚 — KHAM (chịu đựng), có KHAM nổi hay không.
Gương Hán-Việt
"kham" trong: kham chịu (có thể chịu được), bất kham (不堪, không kham nổi)
Mở khoá kiến thức
Biết 堪 (kham) mở khoá: 不堪 (không thể chịu nổi), 堪称 (xứng đáng gọi là), 难堪 (khó xử, bẽ bàng) — nhóm từ về khả năng chịu đựng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 堪 là chữ hình thanh (psc) kiêm hội ý (ic): 土 (đất) biểu nghĩa — gò đất cao, núi đất nhô lên; 甚 (cực kỳ, sâu xa) biểu âm đồng thời gợi ý nghĩa "nặng nề". Ý nghĩa gốc: gò đất cao, nền đất vững chắc. Mở rộng sang: có thể chịu đựng, đủ sức gánh vác (不堪 = không thể chịu nổi; 堪称 = xứng đáng gọi là).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他疲惫不堪,倒头就睡着了。
Anh ấy kiệt sức đến mức mệt không thể chịu nổi, đặt đầu xuống là ngủ ngay.
- 这位老师堪称学生的榜样。
Người thầy này xứng đáng được gọi là tấm gương cho học sinh.
- 那个场面让她感到难堪。
Cảnh đó khiến cô ấy cảm thấy bẽ bàng, khó xử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.