Từ vựng tiếng Trung
kān

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng; chịu được

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

堪 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 甚 (Thậm, biểu âm); chữ hình thanh kiêm hội ý (psc/ic). Wiktionary: 土 biểu nghĩa (gò đất lớn, núi đất), 甚 biểu âm đồng thời có nghĩa "cực kỳ, sâu xa". Ý nghĩa gốc: gò đất cao. Mở rộng: có thể chịu đựng được (堪称, 不堪).

Hán-Việt: kham

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kham": đất 土 chịu đựng áp lực tột cùng 甚 — KHAM (chịu đựng), có KHAM nổi hay không.

Gương Hán-Việt

"kham" trong: kham chịu (có thể chịu được), bất kham (不堪, không kham nổi)

Mở khoá kiến thức

Biết 堪 (kham) mở khoá: 不堪 (không thể chịu nổi), 堪称 (xứng đáng gọi là), 难堪 (khó xử, bẽ bàng) — nhóm từ về khả năng chịu đựng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

堪 silk 1
Bạch thư (Silk)
堪 bigseal 1
Đại triện
堪 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 堪 là chữ hình thanh (psc) kiêm hội ý (ic): 土 (đất) biểu nghĩa — gò đất cao, núi đất nhô lên; 甚 (cực kỳ, sâu xa) biểu âm đồng thời gợi ý nghĩa "nặng nề". Ý nghĩa gốc: gò đất cao, nền đất vững chắc. Mở rộng sang: có thể chịu đựng, đủ sức gánh vác (不堪 = không thể chịu nổi; 堪称 = xứng đáng gọi là).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他疲惫不堪,倒头就睡着了。tā píbèi bùkān, dǎotóu jiù shuìzháo le. thanh 1

    Anh ấy kiệt sức đến mức mệt không thể chịu nổi, đặt đầu xuống là ngủ ngay.

  • 这位老师堪称学生的榜样。zhè wèi lǎoshī kānchēng xuésheng de bǎngyàng. thanh 4

    Người thầy này xứng đáng được gọi là tấm gương cho học sinh.

  • 那个场面让她感到难堪。nà gè chǎngmiàn ràng tā gǎndào nánkān. thanh 4

    Cảnh đó khiến cô ấy cảm thấy bẽ bàng, khó xử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 甚 (thậm) là thành phần biểu âm của 堪, đứng độc lập nghĩa là rất, cực kỳ

  • cùng âm kān, 坎 (khảm) nghĩa là hố, rãnh, gập ghềnh — hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.