Từ vựng tiếng Trung
tán

Nghĩa tiếng Việt

đàn cúng tế

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坛 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 亶 rút gọn (biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 壇. Bộ 土 gợi nền đất đắp cao; 亶 cho âm tán. Ý nghĩa: đàn tế (nơi tế lễ đắp bằng đất), bục, sân diễn đàn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: đàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đàn": đất 土 đắp cao thành ĐÀN TẾ — DIỄN ĐÀN (论坛), sân khấu, bục ĐÀN.

Gương Hán-Việt

"đàn" trong: đàn tế (altar), diễn đàn (论坛), ca đàn (歌坛, làng nhạc)

Mở khoá kiến thức

Biết 坛 (đàn) mở khoá: 论坛 (diễn đàn), 讲坛 (bục giảng), 天坛 (Thiên Đàn, tên địa danh) — nhóm từ về nơi tế lễ và diễn đàn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

坛 seal 1
Tiểu triện
坛 liushutong 1
Lưu Thư Thông (Ming)

Wiktionary xác nhận 坛 là chữ hình thanh (psc): 土 (đất) biểu nghĩa — nơi đắp đất cao để tế lễ; 亶 biểu âm. Ý nghĩa gốc: đàn tế thần, nơi tế lễ thiêng liêng đắp bằng đất. Mở rộng: bục, khán đài, diễn đàn (论坛), lĩnh vực (歌坛 = làng nhạc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他经常在网络论坛上发表观点。tā jīngcháng zài wǎngluò lùntán shàng fābiǎo guāndiǎn. thanh 1

    Anh ấy thường xuyên đăng quan điểm trên diễn đàn mạng.

  • 北京天坛是世界著名的历史遗址。Běijīng Tiāntán shì shìjiè zhùmíng de lìshǐ yízhǐ. thanh 3

    Thiên Đàn Bắc Kinh là di tích lịch sử nổi tiếng thế giới.

  • 她是中国歌坛的著名歌手。tā shì Zhōngguó gētán de zhùmíng gēshǒu. thanh 1

    Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng của làng nhạc Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tán, 谈 (đàm) nghĩa là nói chuyện, đàm thoại — dễ nhầm âm

  • cùng bộ 土, 坐 (tọa) nghĩa là ngồi — bộ giống nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.