Từ vựng tiếng Trung
tán坛
Nghĩa tiếng Việt
bàn thờ
1 chữ7 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
坛
Bộ: 土 (đất)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '坛' gồm bộ '土' (đất) và phần âm '云' (vân).
- Bộ '土' chỉ ý nghĩa liên quan đến đất, nơi tụ tập, hoặc nền móng.
- Phần âm '云' gợi ý về âm thanh hoặc cách phát âm của chữ.
→ Chữ '坛' thường chỉ nơi hội họp, diễn đàn hoặc bệ thờ.
Từ ghép thông dụng
论坛
diễn đàn
神坛
bệ thờ thần
讲坛
giảng đàn, bục giảng