Từ vựng tiếng Trung
yún

Nghĩa tiếng Việt

rằng (phụ từ); vân vân, còn nhiều

1 chữ4 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

云 là chữ tượng hình: vẽ đám mây cuộn — nét trên là tầng trời, nét dưới là vòng xoắn mây bay. Sau cũng dùng làm chữ giả tá cho 'rằng, nói'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: vân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vân": nét cuộn xoắn dưới bầu trời — đám mây bay lượn, đó là 'vân' (mây).

Gương Hán-Việt

vân trong "phong vân" 風雲, "vân vân" 云云

Mở khoá kiến thức

Biết 云 mở khoá nhóm từ về mây và 'nói rằng': 云, 多云, 风云, 云云.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

云 oracle 1
Giáp cốt văn
云 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 云 là tượng hình (liushu p) vẽ đám mây cuộn. Về sau được dùng giả tá làm chữ 'nói rằng' (云曰); sau bộ 雨 được thêm vào tạo 雲 (mây). Khi giản thể, Trung Quốc gom 雲 và 云 chung thành 云 cho cả hai nghĩa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天多云。jīn tiān duō yún. thanh 1

    Hôm nay nhiều mây.

  • 乌云慢慢飘过来。wū yún màn man piāo guò lái. thanh 1

    Đám mây đen từ từ trôi tới.

  • 天上的云很美。tiān shàng de yún hěn měi. thanh 1

    Mây trên trời rất đẹp.

  • 人云亦云不好。rén yún yì yún bù hǎo. thanh 2

    Theo đuôi người khác là không tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng có phần dưới giống 云, dễ nhầm khung

  • đều có 云 ở dưới, khác phần trên

  • cùng âm yùn/yún, là phần trong 运 — dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.