Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu miêu tả thời tiết trước cơn mưa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ô vân
Từng chữ
- 乌ôcon quạ
- 云vânrằng (phụ từ); vân vân, còn nhiều
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ đám mây đen, báo hiệu mưa sắp tới. Có thể ẩn dụ cho điềm xấu.
Câu ví dụ
- 天空中布满乌云
Bầu trời đầy mây đen
- 乌云密布
Mây đen che phủ
- 乌云散去
Mây đen tan đi
Kết hợp thường gặp
- 一片乌云
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.