Từ vựng tiếng Trung
yùn

Nghĩa tiếng Việt

chửa, có mang

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孕 = 乃 (Nãi, biểu nghĩa: vú/người mẹ cho bú) + 子 (Tử, biểu nghĩa: đứa trẻ). Chữ hội ý — nhưng Wiktionary giải thích là tượng hình (liushu p): hình ảnh người phụ nữ mang thai với thai nhi. Không phân tích thành hội ý thuần tuý. Nghĩa: mang thai, có mang.

Hán-Việt: dựng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dựng": 孕 vẽ người phụ nữ 乃 mang thai nhi 子 — dựng (thai nghén), như ươm dựng mầm sống bên trong.

Gương Hán-Việt

dựng trong 孕育 (dựng dục — thai nghén, ươm ủ), 妊孕 (nhâm dựng — mang thai).

Mở khoá kiến thức

Biết 孕 mở khoá: 怀孕 (mang thai), 孕妇 (phụ nữ mang thai), 孕育 (thai nghén, ươm ủ), 避孕 (tránh thai).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 孕 là tượng hình (liushu p) — hình ảnh người phụ nữ đang mang thai với thai nhi bên trong. Đây không phải hội ý của 乃 + 子 theo nghĩa nghĩa học, mà là biểu tượng hoá hình thể người mang thai. Nghĩa gốc và hiện đại: mang thai, thụ thai. Mở rộng: ươm ủ, thai nghén (孕育 — thai nghén, hình thành).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她已经怀孕三个月了。tā yǐjīng huáiyùn sān gè yuè le. thanh 1

    Cô ấy đã mang thai được ba tháng rồi.

  • 孕妇要特别注意饮食健康。yùnfù yào tèbié zhùyì yǐnshí jiànkāng. thanh 4

    Phụ nữ mang thai cần đặc biệt chú ý đến sức khoẻ ăn uống.

  • 这片土地孕育了灿烂的文化。zhè piàn tǔdì yùnyù le cànlàn de wénhuà. thanh 4

    Vùng đất này đã ươm ủ nên một nền văn hoá rực rỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa liên quan (nuôi dưỡng), 育 = 育儿 (nuôi trẻ), có bộ 月/肉

  • cùng âm yùn, 运 nghĩa là vận chuyển/may mắn, dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.