Từ vựng tiếng Trung
yùn*yù

Nghĩa tiếng Việt

thai nghén

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con, trẻ em)

5 nét

Bộ: (tháng, mặt trăng)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 孕: Kết hợp giữa '乃' (nãi) và '子' (con), thể hiện ý nghĩa mang thai, mang nặng.
  • 育: Bao gồm '月' (mặt trăng) và '⺼' (thịt), thể hiện quá trình nuôi dưỡng, sinh trưởng.

孕育: Quá trình mang thai và nuôi dưỡng, phát triển một sự sống mới.

Từ ghép thông dụng

yùn

phụ nữ mang thai

怀huáiyùn

có thai

yùn

thời kỳ mang thai