Từ vựng tiếng Trung
yùn

Nghĩa tiếng Việt

vần; phong nhã

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

韵 (phồn thể 韻) = 音 (Âm, biểu nghĩa: âm thanh) + 匀 (Quân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 音 xác định liên quan đến âm thanh/tiếng nói, 匀 cho âm yùn gần với vận.

Hán-Việt: vận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vận": Âm (音) thanh đều Quân (匀) nhịp — Vận thơ là những âm cuối đều nhau, tạo điệu êm tai.

Gương Hán-Việt

vận trong "vần vận", "vận điệu", "phong vận" — âm điệu, phong thái

Mở khoá kiến thức

Biết 韵 mở khoá: 韵味 (vẻ đẹp thâm thuý), 韵律 (vần luật), 押韵 (gieo vần).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

韵 seal 1
Tiểu triện
韵 liushutong 1韵 liushutong 2韵 liushutong 3韵 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary ghi 韵 là giản thể của 韻 (音 + 員). Cấu trúc hình thanh: 音 biểu nghĩa, 員 biểu âm. Nghĩa: vần thơ, âm điệu đẹp, phong thái tao nhã — âm thanh có nhịp điệu đều đặn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这首诗的韵律很优美。Zhè shǒu shī de yùnlǜ hěn yōuměi. thanh 4

    Vần luật bài thơ này rất đẹp.

  • 她说话很有韵味。Tā shuōhuà hěn yǒu yùnwèi. thanh 1

    Cô ấy nói chuyện rất có duyên.

  • 写诗要注意押韵。Xiě shī yào zhùyì yā yùn. thanh 3

    Viết thơ phải chú ý gieo vần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yùn và cùng Hán-Việt vận, nghĩa là vận mệnh/vận chuyển — đồng âm HV rất phổ biến

  • cùng âm yùn, nghĩa là ẩn chứa, tích tụ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.