Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để khen vẻ đẹp tinh tế, thường trong nghệ thuật, văn học hoặc phong thái con người; khác với 美丽 (đẹp hình thức).
Câu ví dụ
- 这首诗充满了韵味。
Bài thơ này tràn đầy vận vị tao nhã.
- 她的笑容很有韵味。
Nụ cười của cô ấy rất có thần sắc duyên dáng.
- 这幅画别有韵味。
Bức tranh này có một sức hút riêng rất độc đáo.
- 古典音乐充满韵味。
Âm nhạc cổ điển tràn đầy vận vị.
Kết hợp thường gặp
- 充满韵味
tràn đầy sức hút tao nhã
- 别有韵味
có một vẻ đẹp riêng khác biệt
- 独特韵味
vận vị độc đáo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.