Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ sở hữu hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vận vị
Từng chữ
- 韵vậnvần; phong nhã
- 味vịmùi, hương vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để khen vẻ đẹp tinh tế, thường trong nghệ thuật, văn học hoặc phong thái con người; khác với 美丽 (đẹp hình thức).
Câu ví dụ
- 这首诗充满了韵味。
Bài thơ này tràn đầy vận vị tao nhã.
- 她的笑容很有韵味。
Nụ cười của cô ấy rất có thần sắc duyên dáng.
- 这幅画别有韵味。
Bức tranh này có một sức hút riêng rất độc đáo.
- 古典音乐充满韵味。
Âm nhạc cổ điển tràn đầy vận vị.
Kết hợp thường gặp
- 充满韵味
tràn đầy sức hút tao nhã
- 别有韵味
có một vẻ đẹp riêng khác biệt
- 独特韵味
vận vị độc đáo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.