Từ vựng tiếng Trung
yùn*wèi韵
味
Nghĩa tiếng Việt
vẻ đẹp
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
韵
Bộ: 音 (âm thanh)
13 nét
味
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '韵' được tạo thành từ bộ '音', liên quan đến âm thanh, và phần còn lại chỉ ý nghĩa về sự nhịp nhàng và âm điệu.
- Chữ '味' gồm bộ '口' chỉ ý nghĩa về vị giác và phần còn lại chỉ sự hòa quyện của hương vị và mùi thơm.
→ Sự kết hợp của âm điệu và hương vị, mang ý nghĩa về sự tinh tế và sâu sắc trong cảm nhận.
Từ ghép thông dụng
韵味
hương vị, sắc thái
情韵
tình cảm và sắc thái
诗韵
nhịp điệu thơ ca