Từ vựng tiếng Trung
xiǎng

Nghĩa tiếng Việt

nhẫn

1 chữ20 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

響 = 鄉 (Hương, biểu âm) + 音 (Âm, biểu nghĩa: âm thanh); chữ hình thanh. Bộ Âm chỉ đây là chữ liên quan đến âm thanh; 鄉 cho âm xiǎng.

Hán-Việt: hưởng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hưởng": âm thanh (音) vang từ làng quê (鄉) — tiếng vọng lan tỏa như hồi âm từ núi.

Gương Hán-Việt

hưởng (響應 — hưởng ứng, 影響 — ảnh hưởng, 音響 — âm hưởng)

Mở khoá kiến thức

Biết 響 mở khoá: ảnh hưởng (影響), hưởng ứng (響應), âm hưởng/dàn âm thanh (音響), tiếng vang (迴響).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

響 bigseal 1
Đại triện

響 là chữ hình thanh: 音 (âm thanh) biểu nghĩa, 鄉 biểu âm. Nghĩa là tiếng vang, âm thanh vọng lại, tiếng響. Dạng đại triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這首歌的迴響非常熱烈。Zhè shǒu gē de huíxiǎng fēicháng rèliè. thanh 4

    Phản hồi (tiếng vang) của bài hát này rất nhiệt liệt.

  • 政策對市場產生了重大影響。Zhèngcè duì shìchǎng chǎnshēngle zhòngdà yǐngxiǎng. thanh 4

    Chính sách đã tạo ra ảnh hưởng lớn đối với thị trường.

  • 他的演講引起了廣泛的響應。Tā de yǎnjiǎng yǐnqǐle guǎngfàn de xiǎngyìng. thanh 1

    Bài phát biểu của anh ấy tạo ra sự hưởng ứng rộng rãi.

  • 音響系統需要定期維護。Yīnxiǎng xìtǒng xūyào dìngqī wéihù. thanh 1

    Hệ thống âm thanh cần được bảo trì định kỳ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 響 là dạng phồn thể của 响, cần phân biệt

  • cùng âm xiàng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.