Nghĩa tiếng Việt
âm, tiếng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
音 vốn là chữ chỉ sự, dựa trên cấu trúc của 言 "lời nói" với thêm một nét ngang trong 口 (miệng), tượng trưng cho âm thanh bị nén lại, khác với lời nói rõ ràng. Vì vậy 音 nghĩa là âm thanh, tiếng.
Hán-Việt: âm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "âm": người đứng 立 phát ra tiếng từ miệng 日 (vốn là 口 có thêm nét bịt) – âm thanh phát ra thành "âm"; nên 音 nghĩa là âm thanh, tiếng.
Gương Hán-Việt
"âm" trong âm thanh, âm nhạc, ngữ âm, phát âm, âm tiết, phúc âm.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 音 mở khoá: 音乐, 声音, 发音, 拼音, 录音, 噪音, 口音, 语音.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
音 dựa trên cấu trúc của 言 (lời nói) với một nét ngang được thêm vào trong phần 口 (miệng), tạo thành hình giống 甘. Thuyết văn ghi: "từ 言 chứa thêm một nét ngang". Nét ngang được thêm vào tượng trưng cho miệng bị khép một phần, biểu thị âm thanh bị nén hoặc lẩm bẩm – đối lập với 言 "lời nói rõ ràng". Vì vậy 音 mang nghĩa "âm thanh, tiếng".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢听音乐。
Tôi thích nghe nhạc.
- 他的声音很好听。
Giọng anh ấy rất hay.
- 我的发音不太好。
Phát âm của tôi không tốt lắm.
- 请把拼音写下来。
Hãy viết pinyin ra đây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.