Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
yǐn引

Nghĩa tiếng Việt

dương cung; dẫn, dắt; gây ra; dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)

Âm Hán Việt

dẫn

1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 引 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
弓
Số nét
4 nét

引 là chữ hội ý (ic): 弓 (cây cung) + 丨 (vạch chỉ chỗ kéo dây cung) — hành động kéo căng dây cung. Trong giáp cốt và kim văn, phần vạch là một nét chéo bên cạnh cây cung. Nghĩa gốc 'giương cung, kéo', sau mở rộng thành 'dẫn dắt, gây ra, dẫn dụ'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động dẫn đường hoặc thu hút sự chú ý.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yǐn/gây ra

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Dẫn": tay kéo căng dây cung (弓) theo một vạch (丨) — kéo, giương — đó là 'dẫn', dẫn dắt, dẫn dụ.

Gương Hán-Việt

'Dẫn' trong 'dẫn dắt', 'dẫn chứng', 'hấp dẫn', 'chỉ dẫn', 'thu hút (hấp dẫn)'.

Mở khoá kiến thức

Biết 引 mở khoá 吸引 (hấp dẫn), 引起 (dẫn khởi, gây ra), 引导 (dẫn đạo, hướng dẫn), 引用 (dẫn dụng, trích dẫn), 引擎 (dẫn kình, động cơ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

引 bigseal 1
Đại triện
引 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 引 là chữ hội ý gồm 弓 (cây cung) + một nét chỉ thị (丿/丨) — vạch nhỏ đánh dấu chỗ kéo dây cung. Trong giáp cốt và kim văn, vạch này thường là một nét chéo bên cạnh cây cung, biểu thị hành động 'kéo căng dây cung'. Có ý kiến mới cho rằng vạch chỉ phần cong của cung (弓淵), nhưng cách giải thích cổ điển 'kéo cung' vẫn được chấp nhận rộng rãi (Sun 2025). Nghĩa gốc 'giương cung, kéo' phái sinh các nghĩa 'dẫn dắt, gây ra, dẫn chứng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这zhè thanh 4部bù thanh 4电diàn thanh 4影yǐng thanh 3很hěn thanh 3吸xī thanh 1引yǐn thanh 3人rén. thanh 2。

    Bộ phim này rất hấp dẫn.

  • 他tā thanh 1的de thanh 5话huà thanh 4引yǐn thanh 3起qǐ thanh 3了le thanh 5我wǒ thanh 3的de thanh 5兴xìng thanh 4趣qù. thanh 4。

    Lời anh ấy gợi lên hứng thú của tôi.

  • 老lǎo thanh 3师shī thanh 1引yǐn thanh 3导dǎo thanh 3学xué thanh 2生shēng thanh 1思sī thanh 1考kǎo. thanh 3。

    Giáo viên hướng dẫn học sinh suy nghĩ.

  • 这zhè thanh 4本běn thanh 3书shū thanh 1引yǐn thanh 3用yòng thanh 4了le thanh 5很hěn thanh 3多duō thanh 1名míng thanh 2言yán. thanh 2。

    Cuốn sách này trích dẫn rất nhiều danh ngôn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 弘

    弘 = 弓 + 厶, cùng bộ 弓 bên trái, tự dạng gần giống 引

  • 弟

    弟 cùng có nét cong trên 弓 đầu, dễ nhầm bố cục với 引

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.