Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa引入 nhấn mạnh hành động chủ động mang thứ gì đó từ bên ngoài vào; khác với 进入 (tự mình đi vào).
Câu ví dụ
- 公司引入了新的管理模式。
Công ty đã đưa vào mô hình quản lý mới.
- 这所学校引入了外籍教师。
Trường học này đã mời giáo viên nước ngoài vào giảng dạy.
- 工厂引入了自动化生产线。
Nhà máy đã đưa vào dây chuyền sản xuất tự động hóa.
- 该政策旨在引入更多外资。
Chính sách đó nhằm thu hút thêm vốn đầu tư nước ngoài.
Kết hợp thường gặp
- 引入资金
đưa vào nguồn vốn
- 引入技术
tiếp nhận công nghệ
- 引入竞争
đưa yếu tố cạnh tranh vào
- 引入人才
thu hút nhân tài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.