Nghĩa tiếng Việt
vào trong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
入 là chữ tượng hình: vẽ hình một mũi tên hoặc đầu nhọn đâm vào — nghĩa gốc 'đi vào'. Chữ không có thành phần con, bản thân là một độc thể trong Khang Hi tự điển.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /rù/đi vào
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nhập
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nhập': hình mũi tên (入) đâm vào trong — đó là 'nhập vào'.
Gương Hán-Việt
'Nhập' trong nhập khẩu, nhập học, nhập cuộc, gia nhập, thu nhập.
Mở khoá kiến thức
Biết 入 mở khóa 入口 (nhập khẩu / lối vào), 收入 (thu nhập), 输入 (du nhập), 进入 (tiến nhập), 加入 (gia nhập).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 入 là chữ tượng hình, hình một đầu nhọn / mũi tên đâm xuống đất hoặc đi vào một vật khác. Giáp cốt văn và Kim văn đều cho thấy hình tương tự. Nghĩa gốc 'đi vào', từ đó mở rộng sang 'thu vào, gia nhập, nộp'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请从这里入口进去。
Vui lòng đi vào từ lối vào ở đây.
- 他的收入很高。
Thu nhập của anh ấy rất cao.
- 我想加入这个小组。
Tôi muốn gia nhập nhóm này.
- 请输入密码。
Vui lòng nhập mật khẩu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.