Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa入场 thường dùng cho sự kiện thể thao, buổi biểu diễn, hội thảo; đối nghĩa với 退场 (rời khỏi hội trường).
Câu ví dụ
- 观众凭票入场。
Khán giả vào hội trường bằng vé.
- 运动员在全场欢呼中入场。
Các vận động viên tiến vào sân trong tiếng歡呼 reo hò của toàn sân.
- 入场时间为下午两点。
Thời gian vào cửa là hai giờ chiều.
- 请排队等候入场。
Vui lòng xếp hàng chờ vào.
Kết hợp thường gặp
- 入场券
vé vào cửa
- 入场时间
thời gian vào cửa
- 入场费
phí vào cửa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.