Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ độc lập hoặc kết hợp với các danh từ chỉ thời gian, vé
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhập trường
Từng chữ
- 入nhậpvào trong
- 场trườngvùng; cái sân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa入场 thường dùng cho sự kiện thể thao, buổi biểu diễn, hội thảo; đối nghĩa với 退场 (rời khỏi hội trường).
Câu ví dụ
- 观众凭票入场。
Khán giả vào hội trường bằng vé.
- 入场时间为下午两点。
Thời gian vào cửa là hai giờ chiều.
- 请排队等候入场。
Vui lòng xếp hàng chờ vào.
Kết hợp thường gặp
- 入场券
vé vào cửa
- 入场时间
thời gian vào cửa
- 入场费
phí vào cửa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.