Từ vựng tiếng Trung
rù*kǒu

Nghĩa tiếng Việt

lối vào

2 chữ5 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào)

2 nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '入' nghĩa là 'vào', có hình dạng giống một người đang đi vào.
  • '口' nghĩa là 'miệng', có hình dạng giống một cái miệng hoặc một hình vuông.

'入口' nghĩa là 'lối vào', thể hiện nơi mà người hoặc vật có thể đi vào.

Từ ghép thông dụng

进入jìnrù

đi vào

入口处rùkǒuchù

cửa vào

进口jìnkǒu

nhập khẩu