Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường đứng độc lập hoặc đi kèm với danh từ chỉ thời gian, trường học
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhập học
Từng chữ
- 入nhậpvào trong
- 学họchọc hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa入学 chỉ hành động bắt đầu vào học tại trường, dùng cho mọi cấp học. Phân biệt: 开学 (khai giảng — ngày học bắt đầu sau kỳ nghỉ), 入学 (nhập học — lần đầu gia nhập trường).
Câu ví dụ
- 她顺利通过了入学考试
Cô ấy vượt qua kỳ thi nhập học thuận lợi
- 孩子到了六岁可以入学了
Trẻ em đến sáu tuổi có thể nhập học rồi
- 入学手续需要提前办理
Thủ tục nhập học cần được làm trước
- 大学入学率逐年提高
Tỷ lệ nhập học đại học tăng dần qua từng năm
Kết hợp thường gặp
- 入学考试
kỳ thi nhập học
- 入学手续
thủ tục nhập học
- 入学率
tỷ lệ nhập học
- 新生入学
tân sinh viên nhập học
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.