Từ vựng tiếng Trung
rù*xué入
学
Nghĩa tiếng Việt
nhập học
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
入
Bộ: 入 (vào)
2 nét
学
Bộ: 子 (con)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '入' có nghĩa là 'vào', thể hiện hành động đi vào hoặc nhập vào.
- Chữ '学' gồm có bộ '子' chỉ đứa trẻ, và các nét khác tạo thành ý nghĩa liên quan đến học tập.
→ Từ '入学' có nghĩa là nhập học, thể hiện hành động bắt đầu học ở một trường học hoặc khóa học mới.
Từ ghép thông dụng
入门
nhập môn
学习
học tập
入场
vào sân