Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
rù入
xiāng乡
suí随
sú俗

Nghĩa tiếng Việt

nhập gia tùy tục

Âm Hán Việt

nhập hương tuỳ tục

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 入 (vào trong)

2 nét

Bộ: 幺 (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

11 nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ độc lập hoặc đứng sau các động từ năng nguyện như nên, cần

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhập hương tuỳ tục

Từng chữ

  • 入nhậpvào trong
  • 乡hươnglàng; thôn quê, nông thôn; quê hương
  • 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
  • 俗tụcthói quen; người phàm tục

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 既然来了这里,就应该入乡随俗。Jìrán láile zhèlǐ, jiù yīnggāi rù xiāng suí sú. thanh 4
  • 到不同的国家旅行时,要记得入乡随俗。Dào bùtóng de guójiā lǚxíng shí, yào jìdé rù xiāng suí sú. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.