Từ vựng tiếng Trung
fēng*sú

Nghĩa tiếng Việt

phong tục, tập quán; thói quen xã hội

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Phong tục (风俗) là thói quen, tập quán của một cộng đồng, khu vực. Phân biệt với 习惯 (thói quen cá nhân) — 风俗 thiên về 'cộng đồng, xã hội', 习惯 thiên về 'cá nhân'. Trong văn hóa, 风俗 thường gắn với lễ节, vùng miền.

Câu ví dụ

  • 每个地方都有自己的风俗。Měi gè dìfāng dōu yǒu zìjǐ de fēngsú. thanh 3
  • 我们要尊重当地的风俗习惯。Wǒmen yào zūnzhòng dāngdì de fēngsú xíguàn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 风俗习惯fēngsú xíguàn thanh 1
  • 社会风俗shèhuì fēngsú thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.