Từ vựng tiếng Trung
fēng*sú

Nghĩa tiếng Việt

tập tục

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bộ: (người)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '风' có hình ảnh của một cơn gió thổi qua.
  • Chữ '俗' có bộ '亻' biểu thị liên quan đến con người, và phần còn lại biểu thị thói quen hay tập quán.

Chữ '风俗' chỉ phong tục, tập quán của một vùng hay một quốc gia.

Từ ghép thông dụng

风俗fēngsú

phong tục

民俗mínsú

dân tục, tập tục dân gian

习俗xísú

tập tục