Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từPhong tục (风俗) là thói quen, tập quán của một cộng đồng, khu vực. Phân biệt với 习惯 (thói quen cá nhân) — 风俗 thiên về 'cộng đồng, xã hội', 习惯 thiên về 'cá nhân'. Trong văn hóa, 风俗 thường gắn với lễ节, vùng miền.
Câu ví dụ
- 每个地方都有自己的风俗。
- 我们要尊重当地的风俗习惯。
Kết hợp thường gặp
- 风俗习惯
- 社会风俗
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.