Nghĩa tiếng Việt
nhục, xấu hổ; làm nhục; chịu khuất
Âm Hán Việt
nhục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辰
- Số nét
- 10 nét
辱 là chữ hội ý: 辰 (Thìn, cái cuốc/nông cụ) + 寸 (Thốn, bàn tay). Hình ảnh tay cầm cuốc làm lao dịch — trong xã hội phong kiến bị coi thường, từ đó sinh nghĩa nhục nhã, làm nhục. Chữ hội ý.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ tác động lên tân ngữ chỉ người hoặc làm danh từ chỉ sự sỉ nhục.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhục": tay (寸) cầm cuốc (辰) làm lao dịch — bị bắt làm việc khổ sai là điều sỉ nhục lớn nhất trong xã hội xưa.
Gương Hán-Việt
"nhục" trong "sỉ nhục", "nhục nhã", "chịu nhục"
Mở khoá kiến thức
Biết 辱 (Nhục) mở khoá: 侮辱 (xúc phạm), 耻辱 (sỉ nhục), 屈辱 (nhục nhã khuất phục).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 辱 là chữ hội ý: 辰 (Thìn, cái cuốc) + 寸 (Thốn, bàn tay). Tay người cầm cuốc làm lao dịch — công việc bị coi thường trong xã hội phong kiến, từ đó sinh ra nghĩa xấu hổ, nhục nhã, làm nhục.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是对我的侮辱!
Đây là sự xúc phạm đối với tôi!
- 他受尽了耻辱。
Anh ấy chịu đựng vô số nhục nhã.
- 不能忍受这种屈辱。
Không thể chịu đựng loại nhục nhã này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.