Nghĩa tiếng Việt
học trò; nho nhã; đạo Nho
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
儒 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 需 (Nhu, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là người học giả Nho gia, người được xã hội cần đến (需 cũng gợi nghĩa "cần thiết").
Hán-Việt: nho
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nho": người (亻) được xã hội cần (需) đến — đó là nhà nho, người học vấn được trọng dụng.
Gương Hán-Việt
nho trong "Nho giáo", "nho học", "Nho gia" — hệ tư tưởng trọng học vấn của Khổng Tử
Mở khoá kiến thức
Biết 儒 (nho) mở khoá: 儒学 (Nho giáo), 儒家 (Nho gia), 儒雅 (nho nhã, lịch sự), 大儒 (bậc đại nho).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 儒 là chữ hình thanh gồm 人 (biểu nghĩa: người, viết tắt thành 亻) và 需 (biểu âm, cho âm rú). Nghĩa gốc là học giả Nho gia, người uyên bác; sau dùng chỉ toàn bộ hệ tư tưởng Nho giáo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 孔子是儒家思想的创始人。
Khổng Tử là người sáng lập tư tưởng Nho gia.
- 他举止儒雅,给人留下了深刻印象。
Cử chỉ của anh ấy nho nhã, để lại ấn tượng sâu sắc.
- 儒学在中国历史上影响深远。
Nho học có ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.