Từ vựng tiếng Trung
rú*xué

Nghĩa tiếng Việt

Nho học; học thuyết Khổng Tử

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

16 nét

Bộ: (con)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ triết học/đạo đức, chỉ học thuyết Khổng Tử và Nho gia. Trong Việt Nam, 'Nho học' là từ gốc Hán-Việt rất phổ biến.

Câu ví dụ

  • 儒学是中国传统文化的重要组成部分Rúxué shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn thanh 2

    Nho học là phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc

  • 研究儒学yánjiū rúxué thanh 2

    Nghiên cứu Nho học

  • 儒学思想rúxué sīxiǎng thanh 2

    Tư tưởng Nho học

  • 儒学经典rúxué jīngdiǎn thanh 2

    Kinh điển Nho học

  • 儒学在东亚影响很大Rúxué zài Dōngyà yǐngxiǎng hěn dà thanh 2

    Nho học ảnh hưởng rất lớn ở Đông Á

Kết hợp thường gặp

  • 新儒学xīn rúxué thanh 1

    Nho học mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.