Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, biểu thị một hệ tư tưởng học thuật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nho học
Từng chữ
- 儒nhohọc trò; nho nhã; đạo Nho
- 学họchọc hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ triết học/đạo đức, chỉ học thuyết Khổng Tử và Nho gia. Trong Việt Nam, 'Nho học' là từ gốc Hán-Việt rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 儒学是中国传统文化的重要组成部分
Nho học là phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc
- 研究儒学
Nghiên cứu Nho học
- 儒学思想
Tư tưởng Nho học
- 儒学经典
Kinh điển Nho học
- 儒学在东亚影响很大
Nho học ảnh hưởng rất lớn ở Đông Á
Kết hợp thường gặp
- 新儒学
Nho học mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.