Từ vựng tiếng Trung
rú*jiā

Nghĩa tiếng Việt

Nho giáo

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

16 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 儒: Bộ nhân đứng (亻) biểu thị con người, kết hợp với các phần khác tạo thành ý nghĩa liên quan đến đạo đức, học thức.
  • 家: Bộ miên (宀) biểu thị mái nhà, kết hợp với phần bên dưới tạo thành ý nghĩa gia đình hoặc nơi chốn.

儒家: Trường phái Nho gia, một hệ tư tưởng triết học và đạo đức của Trung Quốc cổ đại.

Từ ghép thông dụng

儒学rúxué

Nho học

儒教rújiào

Nho giáo

儒士rúshì

Nho sĩ