Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Có thể làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các khái niệm thuộc về Nho giáo như 思想 (tư tưởng), 文化 (văn hóa)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nho gia
Từng chữ
- 儒nhohọc trò; nho nhã; đạo Nho
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ hệ tư tưởng triết học do Khổng Tử sáng lập, phổ biến trong văn hóa Đông Á.
Câu ví dụ
- 儒家思想影响了中国几千年
Tư tưởng Nho giáo đã ảnh hưởng Trung Quốc hàng ngàn năm
- 他是儒家学者
Hắn là học giả Nho giáo
- 儒家提倡仁义礼智信
Nho giáo đề xướng nhân nghĩa lễ trí tín
Kết hợp thường gặp
- 儒家文化
văn hóa Nho giáo
- 儒家思想
tư tưởng Nho giáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.