Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mày (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai); sông Nhữ

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

汝 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 女 (Nữ, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là tên sông Nhữ (Nhữ Hà), sau mượn dùng làm đại từ nhân xưng ngôi hai (mày, ngươi) trong văn ngôn.

Hán-Việt: nhữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhữ": nước (氵) chảy như người nữ (女) — dòng sông Nhữ, sau mượn âm làm đại từ "mày" trong thơ văn cổ.

Gương Hán-Việt

nhữ trong "nhữ đẳng" (汝等) — các ngươi, chúng mày (văn ngôn)

Mở khoá kiến thức

Biết 汝 mở khoá loạt đại từ văn ngôn: 汝 (ngươi), 余/吾 (ta) — cặp xưng hô cổ điển trong thơ Đường, Tống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 汝 là hình thanh: 水 (thuỷ) biểu nghĩa sông/nước, 女 (nữ) biểu âm. Nghĩa gốc là tên sông Nhữ Hà (汝河) ở Hà Nam, Trung Quốc. Về sau được mượn dùng làm đại từ nhân xưng ngôi hai ("ngươi, mày") trong văn ngôn cổ điển, tương đương 你 trong hiện đại. Không có hình ảnh cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 吾日三省吾身,汝亦当如此。wú rì sān xǐng wú shēn, rǔ yì dāng rúcǐ. thanh 2

    Ta mỗi ngày tự xét ba điều, ngươi cũng nên làm vậy.

  • 汝之过失,汝自当承担。rǔ zhī guòshī, rǔ zì dāng chéngdān. thanh 3

    Lỗi lầm của ngươi, ngươi phải tự gánh chịu.

  • 汝河流经河南省。Rǔ Hé liú jīng Hénán Shěng. thanh 3

    Sông Nhữ chảy qua tỉnh Hà Nam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm rú, thường gặp hơn nhiều trong văn hiện đại

  • 汝 chứa 女, học viên dễ bỏ quên bộ 氵

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.