Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

học trò; nho nhã; đạo Nho

Âm Hán Việt

nho

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 儒 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

儒 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 需 (Nhu, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là người học giả Nho gia, người được xã hội cần đến (需 cũng gợi nghĩa "cần thiết").

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ người theo Nho giáo hoặc tính từ chỉ sự nho nhã.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nho

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nho": người (亻) được xã hội cần (需) đến — đó là nhà nho, người học vấn được trọng dụng.

Gương Hán-Việt

nho trong "Nho giáo", "nho học", "Nho gia" — hệ tư tưởng trọng học vấn của Khổng Tử

Mở khoá kiến thức

Biết 儒 (nho) mở khoá: 儒学 (Nho giáo), 儒家 (Nho gia), 儒雅 (nho nhã, lịch sự), 大儒 (bậc đại nho).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

儒 seal 1
Tiểu triện
儒 liushutong 1儒 liushutong 2儒 liushutong 3儒 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 儒 là chữ hình thanh gồm 人 (biểu nghĩa: người, viết tắt thành 亻) và 需 (biểu âm, cho âm rú). Nghĩa gốc là học giả Nho gia, người uyên bác; sau dùng chỉ toàn bộ hệ tư tưởng Nho giáo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孔子是儒家思想的创始人。Kǒngzǐ shì Rújiā sīxiǎng de chuàngshǐrén. thanh 3

    Khổng Tử là người sáng lập tư tưởng Nho gia.

  • 他举止儒雅,给人留下了深刻印象。Tā jǔzhǐ rúyǎ, gěi rén liúxiàle shēnkè yìnxiàng. thanh 1

    Cử chỉ của anh ấy nho nhã, để lại ấn tượng sâu sắc.

  • 儒学在中国历史上影响深远。Rúxué zài Zhōngguó lìshǐ shang yǐngxiǎng shēnyuǎn. thanh 2

    Nho học có ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 需 là thành phần của 儒, bỏ bộ nhân 亻thành chữ "cần" (nhu cầu)

  • cùng âm rú, dễ nhầm trong văn viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.