Nghĩa tiếng Việt
hoạt động
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
活 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 舌 (Thiệt, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Phần âm gốc là 𠯑, về sau biến thành 舌; nghĩa gốc: nước chảy → sống động, có sự sống.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huó/sống; sống
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: hoạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoạt": nước 氵 cộng lưỡi 舌 — nước chảy linh động như lưỡi đưa đẩy, ấy là 'sống' và 'hoạt động'; nhớ 生活 (sinh hoạt), 活动 (hoạt động).
Gương Hán-Việt
'hoạt' trong 'hoạt động', 'sinh hoạt', 'linh hoạt', 'hoạt bát'
Mở khoá kiến thức
Biết 活 là mở 生活, 活动, 活泼, 灵活, 活跃, 干活 — nhóm từ về sự sống và hoạt động HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 活 là chữ hình thanh: 水 (氵, biểu nghĩa: nước) ghép với 𠯑 (biểu âm); về sau 𠯑 biến thể thành 舌. Một biến thể bảo lưu hơn là 𣴠. Nghĩa gốc 'nước chảy linh hoạt' phát triển thành 'sống, sống động, hoạt động'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在北京生活了十年。
Anh ấy đã sống ở Bắc Kinh mười năm.
- 周末有什么活动吗?
Cuối tuần có hoạt động gì không?
- 这个孩子很活泼。
Đứa bé này rất hoạt bát.
- 他做事很灵活。
Anh ấy làm việc rất linh hoạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.