Từ vựng tiếng Trung
fù*huó

Nghĩa tiếng Việt

Phục hoạt — sống lại từ cõi chết; nghĩa rộng chỉ sự hồi sinh, phục hưng sau khi gần như biến mất.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi theo sau)

12 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cả nghĩa đen (hồi sinh từ cõi chết) và nghĩa bóng (phục hưng sau khi suy tàn); 复活节 (Lễ Phục Sinh) là cụm cố định quan trọng.

Câu ví dụ

  • 传说中英雄在关键时刻复活了。Chuánshuō zhōng yīngxióng zài guānjiàn shíkè fùhuó le. thanh 2

    Theo truyền thuyết, anh hùng đã sống lại vào thời khắc then chốt.

  • 游戏中玩家可以使用道具让角色复活。Yóuxì zhōng wánjiā kěyǐ shǐyòng dàojù ràng juésè fùhuó. thanh 2

    Trong trò chơi, người chơi có thể dùng vật phẩm để hồi sinh nhân vật.

  • 这个品牌经过改革后复活了。Zhège pǐnpái jīngguò gǎigé hòu fùhuó le. thanh 4

    Thương hiệu này sau khi cải tổ đã hồi sinh trở lại.

  • 复活节是基督教庆祝耶稣复活的节日。Fùhuó jié shì Jīdūjiào qìngzhù Yēsū fùhuó de jiérì. thanh 4

    Lễ Phục Sinh là ngày lễ Kitô giáo kỷ niệm Chúa Giêsu phục sinh.

Kết hợp thường gặp

  • 复活节Fùhuó jié thanh 4

    Lễ Phục Sinh

  • 死而复活sǐ ér fùhuó thanh 3

    chết rồi sống lại

  • 品牌复活pǐnpái fùhuó thanh 3

    hồi sinh thương hiệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.