Từ vựng tiếng Trung
huī*fù恢
复
Nghĩa tiếng Việt
phục hồi
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
恢
Bộ: 忄 (tâm)
9 nét
复
Bộ: 夂 (đi, đến)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '恢' có bộ tâm '忄' thể hiện sự liên quan đến cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần.
- Chữ '复' có bộ '夂' biểu thị hành động đi lại hoặc quay lại.
→ Tổng thể, '恢复' có nghĩa là khôi phục, phục hồi lại trạng thái cũ hoặc sức khỏe.
Từ ghép thông dụng
恢复健康
phục hồi sức khỏe
恢复联系
phục hồi liên lạc
恢复原状
phục hồi nguyên trạng