Chủ đề · New HSK 7-9
Sự sống và cái chết
44 từ vựng · 44 có audio
Tiến độ học0/44 · 0%
坟fénmộ坟墓fén*mùmộ, nghĩa trang公墓gōng*mùnghĩa trang công cộng棺材guān*caiquan tài祭奠jì*diàntưởng niệm墓碑mù*bēibia mộ墓地mù*dìnghĩa trang沧桑cāng*sāngthăng trầm开天辟地kāi*tiān pì*dìtạo bước ngoặt年迈nián*màigià yếu终生zhōng*shēng诞辰dàn*chénngày sinh nhật定居dìng*jūđịnh cư厄运è'yùnvận xui福气fú*qìvận may高龄gāo*língtuổi cao各奔前程gè bèn qián chéngmỗi người theo đuổi con đường riêng của mình复活fù*huóhồi sinh过日子guò rì*zisống末日mò*rìngày cuối cùng陪葬péi*zàngchôn cùng người chết悼念dào*niàntưởng niệm青春期qīng*chūn*qītuổi dậy thì丧生sàng*shēngmất mạng生机shēng*jīsức sống生平shēng*píngcuộc đời生前shēng*qiántrong cuộc sống生死shēng*sǐsống chết尸体shī*tǐxác chết逝世shì*shìqua đời寿命shòu*mìngtuổi thọ逃生táo*shēngthoát khỏi幸存xìng*cúnsống sót性命xìng*mìngsinh mạng衣食住行yī shí zhù xíngnhu yếu phẩm遗体yí*tǐthi thể遗愿yí*yuàndi nguyện遇难yù*nànthiệt mạng缘分yuán*fènđịnh mệnh阅历yuè*lìtrải nghiệm葬zàngchôn cất葬礼zàng*lǐlễ tang未成年人wèi*chéng*nián*rénngười chưa thành niên成年chéng*niánngười lớn