Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái trang nghiêm và xúc cảm; khác với 愿望 (ước mơ nói chung) ở chỗ 遗愿 đặc chỉ mong muốn của người đã/sắp mất.
Câu ví dụ
- 他按照父亲的遗愿,将家产捐给了慈善机构。
Anh ấy theo di nguyện của cha, đem gia sản quyên cho tổ chức từ thiện.
- 完成母亲的遗愿是他一生的心愿。
Thực hiện di nguyện của mẹ là tâm nguyện cả đời của anh ấy.
- 她的遗愿是被埋在故乡的土地上。
Di nguyện của bà là được chôn cất trên mảnh đất quê hương.
- 临终前,他留下了一封信,写明了自己的遗愿。
Trước lúc lâm chung, ông để lại một lá thư ghi rõ di nguyện của mình.
Kết hợp thường gặp
- 完成遗愿
hoàn thành di nguyện
- 实现遗愿
thực hiện di nguyện
- 临终遗愿
di nguyện lúc lâm chung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.