Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như hoàn thành, thực hiện hoặc kế thừa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
di nguyện
Từng chữ
- 遗dimất, thất lạc
- 愿nguyệnmong muốn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái trang nghiêm và xúc cảm; khác với 愿望 (ước mơ nói chung) ở chỗ 遗愿 đặc chỉ mong muốn của người đã/sắp mất.
Câu ví dụ
- 他按照父亲的遗愿,将家产捐给了慈善机构。
Anh ấy theo di nguyện của cha, đem gia sản quyên cho tổ chức từ thiện.
- 完成母亲的遗愿是他一生的心愿。
Thực hiện di nguyện của mẹ là tâm nguyện cả đời của anh ấy.
- 她的遗愿是被埋在故乡的土地上。
Di nguyện của bà là được chôn cất trên mảnh đất quê hương.
- 临终前,他留下了一封信,写明了自己的遗愿。
Trước lúc lâm chung, ông để lại một lá thư ghi rõ di nguyện của mình.
Kết hợp thường gặp
- 完成遗愿
hoàn thành di nguyện
- 实现遗愿
thực hiện di nguyện
- 临终遗愿
di nguyện lúc lâm chung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.