Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từDi sản (遗产) có hai nghĩa chính: 1) Tài sản cha mẹ để lại (thường là tiền, nhà, đất). 2) Di sản văn hóa, lịch sử (world heritage site). Trong giao tiếp, cần phân biệt theo ngữ cảnh. Lưu ý: 文化遗产 thường chỉ di sản phi vật thể (truyền thống, lễ hội) còn 遗址 chỉ di tích kiến trúc.
Câu ví dụ
- 长城是中国的世界文化遗产。
- 父母给我留下了不少遗产。
Kết hợp thường gặp
- 文化遗产
- 遗产税
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.