Nghĩa tiếng Việt
mất, thất lạc
Âm Hán Việt
di, dị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 12 nét
遗 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi/di chuyển) + 贵 (Quý, biểu âm; phồn thể 貴); chữ hình thanh. 辶 gợi hành động bỏ đi, để lại; 贵 cho âm yí.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu làm động từ thể hiện hành động để lại hoặc đánh mất thứ gì đó.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: di, dị
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Di': đi (辶) đánh rơi mất vật quý (贵) — chính là 'di thất' (làm mất); cũng là 'để lại' cho đời sau, thành 'di sản, di chúc'.
Gương Hán-Việt
'Di' trong 'di sản', 'di chúc', 'di tích', 'di truyền', 'di vật', 'di tản'.
Mở khoá kiến thức
Biết 遗 mở khóa 遗憾 (di hám/tiếc nuối), 遗产 (di sản), 遗传 (di truyền), 遗失 (di thất), 遗体 (di thể), 遗址 (di chỉ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 遗 (phồn thể 遺) là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, 貴 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đánh rơi trên đường, để mất', sau mở rộng thành 'để lại, lưu lại, thất lạc, di sản, di chúc'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我很遗憾不能去。
Tôi rất tiếc không thể đi được.
- 他继承了爸爸的遗产。
Anh ấy thừa kế di sản của bố.
- 他遗失了护照。
Anh ấy bị mất hộ chiếu.
- 这种病会遗传。
Loại bệnh này có thể di truyền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.