Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong trang trọng, tang lễ để thể hiện sự tôn kính đối với người đã mất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
di thể
Từng chữ
- 遗dimất, thất lạc
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa遗体 là từ trang trọng, lịch sự; dùng trong báo chí, văn bản chính thức; khác với 尸体 (thi thể — từ trung tính/y học) hay 尸首 (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Câu ví dụ
- 家属前来认领遗体。
Gia đình đến nhận thi hài.
- 他把遗体捐献给医学研究。
Ông ấy hiến thi hài cho nghiên cứu y học.
- 烈士的遗体被运回故乡。
Thi hài của liệt sĩ được đưa về quê hương.
- 遗体告别仪式在礼堂举行。
Lễ tiễn biệt thi hài được tổ chức tại lễ đường.
Kết hợp thường gặp
- 告别遗体
tiễn biệt thi hài
- 捐献遗体
hiến thi hài
- 遗体告别仪式
lễ tiễn biệt thi hài
- 认领遗体
nhận thi hài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.