Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa遗体 là từ trang trọng, lịch sự; dùng trong báo chí, văn bản chính thức; khác với 尸体 (thi thể — từ trung tính/y học) hay 尸首 (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Câu ví dụ
- 家属前来认领遗体。
Gia đình đến nhận thi hài.
- 他把遗体捐献给医学研究。
Ông ấy hiến thi hài cho nghiên cứu y học.
- 烈士的遗体被运回故乡。
Thi hài của liệt sĩ được đưa về quê hương.
- 遗体告别仪式在礼堂举行。
Lễ tiễn biệt thi hài được tổ chức tại lễ đường.
Kết hợp thường gặp
- 告别遗体
tiễn biệt thi hài
- 捐献遗体
hiến thi hài
- 遗体告别仪式
lễ tiễn biệt thi hài
- 认领遗体
nhận thi hài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.