Từ vựng tiếng Trung
yí*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

Di thể — thi hài, thi thể của người đã mất; từ trang trọng dùng để chỉ xác người chết.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, chuyển động)

12 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

遗体 là từ trang trọng, lịch sự; dùng trong báo chí, văn bản chính thức; khác với 尸体 (thi thể — từ trung tính/y học) hay 尸首 (mang sắc thái tiêu cực hơn).

Câu ví dụ

  • 家属前来认领遗体。Jiāshǔ qiánlái rènlǐng yítǐ. thanh 1

    Gia đình đến nhận thi hài.

  • 他把遗体捐献给医学研究。Tā bǎ yítǐ juānxiàn gěi yīxué yánjiū. thanh 1

    Ông ấy hiến thi hài cho nghiên cứu y học.

  • 烈士的遗体被运回故乡。Lièshì de yítǐ bèi yùn huí gùxiāng. thanh 4

    Thi hài của liệt sĩ được đưa về quê hương.

  • 遗体告别仪式在礼堂举行。Yítǐ gàobié yíshì zài lǐtáng jǔxíng. thanh 2

    Lễ tiễn biệt thi hài được tổ chức tại lễ đường.

Kết hợp thường gặp

  • 告别遗体gàobié yítǐ thanh 4

    tiễn biệt thi hài

  • 捐献遗体juānxiàn yítǐ thanh 1

    hiến thi hài

  • 遗体告别仪式yítǐ gàobié yíshì thanh 2

    lễ tiễn biệt thi hài

  • 认领遗体rènlǐng yítǐ thanh 4

    nhận thi hài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.