Từ vựng tiếng Trung
shēn*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

cơ thể

2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bộ: (người)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '身' có nghĩa là thân thể, chỉ phần cơ thể của con người.
  • Chữ '体' có bộ nhân đứng (亻) biểu thị liên quan đến con người và phần còn lại chỉ hình dạng hoặc khái niệm của cơ thể.

Cả hai chữ kết hợp lại để chỉ toàn bộ cơ thể con người.

Từ ghép thông dụng

身体shēntǐ

cơ thể

身体健康shēntǐ jiànkāng

sức khỏe cơ thể

身体检查shēntǐ jiǎnchá

kiểm tra sức khỏe