Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, dùng để chỉ sức khỏe hoặc cơ thể vật lý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thân thể
Từng chữ
- 身thânthân thể
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ phổ biến chỉ cơ thể con người. Thường dùng trong các cụm như 身体健康, 身体状况. Xem '体' khi dùng độc lập.
Câu ví dụ
- 要注意身体健康
Cần chú ý đến sức khỏe cơ thể
- 锻炼身体很重要
Tập thể dục rất quan trọng
- 他身体不太好
Cơ thể anh ấy không quá tốt
- 照顾好自己的身体
Chăm sóc tốt cơ thể của mình
Kết hợp thường gặp
- 身体健康
sức khỏe tốt
- 锻炼身体
tập thể dục
- 身体好
có sức khỏe tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.