Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shēn*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

cơ thể, thân thể

Âm Hán Việt

thân thể

2 chữ14 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, dùng để chỉ sức khỏe hoặc cơ thể vật lý

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thân thể

Từng chữ

  • thânthân thể
  • thểthân, mình; hình thể; dạng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ phổ biến chỉ cơ thể con người. Thường dùng trong các cụm như 身体健康, 身体状况. Xem '体' khi dùng độc lập.

Câu ví dụ

  • Yào thanh 4zhù thanh 4 thanh 4shēn thanh 1 thanh 3jiàn thanh 4kāng thanh 1

    Cần chú ý đến sức khỏe cơ thể

  • Duàn thanh 4liàn thanh 4shēn thanh 1 thanh 3hěn thanh 3zhòng thanh 4yào thanh 4

    Tập thể dục rất quan trọng

  • thanh 1shēn thanh 1 thanh 3 thanh 2tài thanh 4hǎo thanh 3

    Cơ thể anh ấy không quá tốt

  • Zhào thanh 4 thanh 4hǎo thanh 3 thanh 4 thanh 3de thanh 5shēn thanh 1 thanh 3

    Chăm sóc tốt cơ thể của mình

Kết hợp thường gặp

  • shēn thanh 1 thanh 3jiàn thanh 4kāng thanh 1

    sức khỏe tốt

  • duàn thanh 4liàn thanh 4shēn thanh 1 thanh 3

    tập thể dục

  • shēn thanh 1 thanh 3hǎo thanh 3

    có sức khỏe tốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.