Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ phổ biến chỉ cơ thể con người. Thường dùng trong các cụm như 身体健康, 身体状况. Xem '体' khi dùng độc lập.
Câu ví dụ
- 要注意身体健康
Cần chú ý đến sức khỏe cơ thể
- 锻炼身体很重要
Tập thể dục rất quan trọng
- 他身体不太好
Cơ thể anh ấy không quá tốt
- 照顾好自己的身体
Chăm sóc tốt cơ thể của mình
Kết hợp thường gặp
- 身体健康
sức khỏe tốt
- 锻炼身体
tập thể dục
- 身体好
có sức khỏe tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.