Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bàn bạc

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

议 (phồn thể 議) = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 义 (Nghĩa, biểu âm); chữ hình thanh — bàn bạc bằng lời để tìm ra điều hợp nghĩa.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //thảo luận

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: nghị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghị": dùng lời 讠 để bàn về nghĩa 义 — đó là nghị bàn; hội nghị, kiến nghị, nghị luận đều từ đây.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'hội nghị', 'kiến nghị', 'nghị luận', 'nghị viện', 'đề nghị'.

Mở khoá kiến thức

Biết 议 mở khoá hệ từ chính trị-bàn luận Hán-Việt: hội nghị, nghị viện, kiến nghị, đề nghị, nghị quyết.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

议 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 議 (giản thể 议) là chữ hình thanh: bộ 言 (giản hoá thành 讠) cho nghĩa liên quan đến lời nói, 義 (giản thể 义) cho âm. Nghĩa gốc 'bàn bạc, thảo luận để định nghĩa lý', mở rộng thành 'nghị luận, kiến nghị, hội nghị, đề nghị'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们开个会议。wǒmen kāi ge huìyì. thanh 3

    Chúng ta mở một cuộc họp.

  • 他提出了一个建议。tā tíchū le yí ge jiànyì. thanh 1

    Anh ấy đưa ra một đề nghị.

  • 大家在讨论议题。dàjiā zài tǎolùn yìtí. thanh 4

    Mọi người đang thảo luận chủ đề.

  • 这个议会很重要。zhège yìhuì hěn zhòngyào. thanh 4

    Nghị hội này rất quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 义 là thành phần thanh phù; dễ viết thiếu 讠

  • đồng âm 'yì', dễ lẫn nghĩa 'nghị/ý'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.